Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

另类

lìng lèi

offbeat

Phồn thể: 另類

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • offbeat
  • alternative
  • avant-garde
  • unconventional
  • weird

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 另 · 类

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả