Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

另一半

lìng yī bàn

other half

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • other half
  • (fig.) spouse
  • one's better half

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 另 · 一 · 半

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả