Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

另一方面

lìng yī fāng miàn

on the other hand

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • on the other hand
  • another aspect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 另 · 一 · 方 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả