Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

另行

lìng xíng

(to do sth) separately; as a separate action

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (to do sth) separately; as a separate action

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 另 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả