Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

另外

lìng wài

additional

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • additional
  • in addition
  • besides
  • separate
  • other
  • moreover
  • furthermore

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 另 · 外

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả