Từ tiếng Trung
留恋
liú liàn
reluctant to leave
Phồn thể: 留戀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- reluctant to leave
- to hate to have to go
- to recall fondly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 留 · 恋
Từ vựng
Từ tiếng Trung
liú liàn
reluctant to leave
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 留 · 恋
Từ vựng