Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
留神
Từ tiếng Trung
Lưu
留神
liú shén
to take care
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to take care
to be careful
Các chữ trong từ này
留
liú
10 nét
to stay, to remain
神
shén
9 nét
god, spirit
Từ thường dùng: 留 · 神
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
留下
liú xià
to leave behind; to stay behind; to remain; to keep; not to let (sb) go
留言
liú yán
to leave a message; to leave one's comments; message
留学
liú xué
to study abroad
留给
liú gěi
to set aside for
留意
liú yì
to be mindful; to pay attention to; to take note of