Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

留守

liú shǒu

to stay behind to take care of things

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stay behind to take care of things

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 留 · 守

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả