Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

留心

liú xīn

to be careful; to pay attention to

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be careful; to pay attention to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 留 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả