Từ tiếng Trung
龙凤
lóng fèng
see 龍鳳區|龙凤区[Long2 feng4 Qu1]
Phồn thể: 龍鳳
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 龍鳳區|龙凤区[Long2 feng4 Qu1]
- dragon and phoenix
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 龙 · 凤
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lóng fèng
see 龍鳳區|龙凤区[Long2 feng4 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 龙 · 凤
Từ vựng