Từ tiếng Trung
龙卷风
lóng juǎn fēng
tornado
Phồn thể: 龍捲風
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tornado
- hurricane
- twister
- cyclone
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 龙 · 卷 · 风
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lóng juǎn fēng
tornado
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 龙 · 卷 · 风
Từ vựng