Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

楼盘

lóu pán

building under construction

Phồn thể: 樓盤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • building under construction
  • commercial property
  • real estate (for sale or rent)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 楼 · 盘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả