Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
陆军
Từ tiếng Trung
Lưu
陆军
lù jūn
army
Nghe
Phồn thể:
陸軍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
army
ground forces
Các chữ trong từ này
陆
lù
7 nét
land, continent
军
jūn
6 nét
army, military
Từ thường dùng: 陆 · 军
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
陆续
lù xù
in turn; successively; one after the other; bit by bit
陆地
lù dì
dry land (as opposed to the sea)
陆上
lù shàng
land-based; on land
陆路
lù lù
land route; overland route
陆战队
lù zhàn duì
marines; marine corps