Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陆军

lù jūn

army

Phồn thể: 陸軍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • army
  • ground forces

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陆 · 军

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả