Từ tiếng Trung
陆续
lù xù
in turn
Phồn thể: 陸續
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- in turn
- successively
- one after the other
- bit by bit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 陆 · 续
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lù xù
in turn
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 陆 · 续
Từ vựng