Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
陆路
Từ tiếng Trung
Lưu
陆路
lù lù
land route
Nghe
Phồn thể:
陸路
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
land route
overland route
Các chữ trong từ này
陆
lù
7 nét
land, continent
路
lù
13 nét
road, path, street
Từ thường dùng: 陆 · 路
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
陆续
lù xù
in turn; successively; one after the other; bit by bit
陆军
lù jūn
army; ground forces
陆地
lù dì
dry land (as opposed to the sea)
陆上
lù shàng
land-based; on land
陆战队
lù zhàn duì
marines; marine corps