Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陆战队

lù zhàn duì

marines; marine corps

Phồn thể: 陸戰隊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • marines; marine corps

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陆 · 战 · 队

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả