Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陆上

lù shàng

land-based

Phồn thể: 陸上

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • land-based
  • on land

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陆 · 上

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả