Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

落败

luò bài

to suffer a defeat

Phồn thể: 落敗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to suffer a defeat
  • to fail
  • to fall behind

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 落 · 败

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả