Từ tiếng Trung
落差
luò chā
drop in elevation
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- drop in elevation
- (fig.) gap (in wages, expectations etc)
- disparity
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 落 · 差
Từ vựng
Từ tiếng Trung
luò chā
drop in elevation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 落 · 差
Từ vựng