Từ tiếng Trung
落叶
luò yè
dead leaves
Phồn thể: 落葉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dead leaves
- to lose leaves (of plants)
- deciduous
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 落 · 叶
Từ vựng
Từ tiếng Trung
luò yè
dead leaves
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 落 · 叶
Từ vựng