Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

麦迪逊

mài dí xùn

Madison (name)

Phồn thể: 麥迪遜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Madison (name)
  • Madison, capital of Wisconsin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 麦 · 迪 · 逊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả