Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

每隔

měi gé

at intervals of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at intervals of
  • every (so often)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 每 · 隔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả