Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

明亮

míng liàng

bright

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bright
  • shining
  • glittering
  • to become clear

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 明 · 亮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả