Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

明明

míng míng

obviously

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • obviously
  • plainly
  • undoubtedly
  • definitely

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 明 · 明

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả