Từ tiếng Trung
名胜古迹
míng shèng gǔ jì
historical sites and scenic spots
Phồn thể: 名勝古蹟
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- historical sites and scenic spots
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 名 · 胜 · 古 · 迹
Từ vựng
Từ tiếng Trung
míng shèng gǔ jì
historical sites and scenic spots
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 名 · 胜 · 古 · 迹
Từ vựng