Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

明智

míng zhì

sensible

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sensible
  • wise
  • judicious
  • sagacious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 明 · 智

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả