Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
明智
Từ tiếng Trung
Lưu
明智
míng zhì
sensible
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sensible
wise
judicious
sagacious
Các chữ trong từ này
明
míng
8 nét
bright, clear
智
zhì
12 nét
wisdom, knowledge, intelligence
Từ thường dùng: 明 · 智
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
明白
míng bai
clear; obvious; unequivocal; sensible; reasonable; to understand; to realize
明显
míng xiǎn
clear; distinct; obvious
明天
míng tiān
tomorrow
明确
míng què
clear-cut; definite; explicit; to clarify; to specify; to make definite
明星
míng xīng
star; celebrity