Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

明珠

míng zhū

pearl

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pearl
  • jewel (of great value)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 明 · 珠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả