Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谋害

móu hài

to conspire to murder

Phồn thể: 謀害

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to conspire to murder
  • to plot against sb's life

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谋 · 害

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả