Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拿来

ná lái

to bring

Phồn thể: 拿來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bring
  • to fetch
  • to get

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拿 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả