Từ tiếng Trung
拿来
ná lái
to bring
Phồn thể: 拿來
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bring
- to fetch
- to get
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拿 · 来
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
拿到ná dàoto get; to obtain拿出ná chūto take out; to put out; to provide; to put forward (a proposal); to come up with (eviden…拿下ná xiàto arrest; to capture; to seize; to win (a set, a game etc)拿走ná zǒuto take away拿手ná shǒuexpert in; good at拿破仑ná pò lúnvariant of 拿破崙|拿破仑[Na2 po4 lun2]; Napoleon (name); Napoleon Bonaparte (1769-1821), Empero…