Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拿走

ná zǒu

to take away

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take away

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拿 · 走

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả