Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拿下

ná xià

to arrest

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to arrest
  • to capture
  • to seize
  • to win (a set, a game etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拿 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả