Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拿出

ná chū

to take out

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take out
  • to put out
  • to provide
  • to put forward (a proposal)
  • to come up with (evidence)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拿 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả