Từ tiếng Trung
南海
nán hǎi
South China Sea
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- South China Sea
- see 南海區|南海区[Nan2 hai3 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 南 · 海
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nán hǎi
South China Sea
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 南 · 海
Từ vựng