Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

南亚

nán yà

southern Asia

Phồn thể: 南亞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • southern Asia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 南 · 亚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả