Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

南洋

nán yáng

Southeast Asia

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Southeast Asia
  • South seas

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 南 · 洋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả