Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
能干
Từ tiếng Trung
Lưu
能干
néng gàn
capable
Nghe
Phồn thể:
能幹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
capable
competent
Các chữ trong từ này
能
néng
10 nét
can, may
干
gàn
3 nét
arid, dry
Từ thường dùng: 能 · 干
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
能够
néng gòu
to be capable of; to be able to; can
能力
néng lì
capability; ability; CL:個|个[ge4]
能源
néng yuán
energy sources; energy
能量
néng liàng
energy; capabilities