Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逆境

nì jìng

adversity

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • adversity
  • predicament

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逆 · 境

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả