Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
逆境
Từ tiếng Trung
Lưu
逆境
nì jìng
adversity
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
adversity
predicament
Các chữ trong từ này
逆
nì
9 nét
to disobey, to rebel
境
jìng
14 nét
boundary, frontier
Từ thường dùng: 逆 · 境
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
逆转
nì zhuǎn
to turn back; to reverse
逆向
nì xiàng
backwards; reverse direction
逆袭
nì xí
to counterattack; to strike back; (neologism, attested by 2008) (of an underdog) to go on…
逆行
nì xíng
to go the wrong way; to go against one-way traffic regulation