Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逆转

nì zhuǎn

to turn back

Phồn thể: 逆轉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to turn back
  • to reverse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逆 · 转

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả