Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逆袭

nì xí

to counterattack; to strike back

Phồn thể: 逆襲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to counterattack; to strike back
  • (neologism, attested by 2008) (of an underdog) to go on the offensive; to make an improbable comeback

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逆 · 袭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả