Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逆行

nì xíng

to go the wrong way

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go the wrong way
  • to go against one-way traffic regulation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逆 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả