Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逆向

nì xiàng

backwards

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • backwards
  • reverse direction

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逆 · 向

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả