Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
逆向
Từ tiếng Trung
Lưu
逆向
nì xiàng
backwards
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
backwards
reverse direction
Các chữ trong từ này
逆
nì
9 nét
to disobey, to rebel
向
xiàng
6 nét
towards
Từ thường dùng: 逆 · 向
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
逆转
nì zhuǎn
to turn back; to reverse
逆袭
nì xí
to counterattack; to strike back; (neologism, attested by 2008) (of an underdog) to go on…
逆境
nì jìng
adversity; predicament
逆行
nì xíng
to go the wrong way; to go against one-way traffic regulation