Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

年级

nián jí

grade

Phồn thể: 年級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grade
  • year (in school, college etc)
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 年 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ ér zi shàng sān nián jí。

My son is in third grade.