Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

浓度

nóng dù

concentration (percentage of dissolved material in a solution)

Phồn thể: 濃度

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • concentration (percentage of dissolved material in a solution)
  • consistency
  • thickness
  • density
  • viscosity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 浓 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả