Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

浓烟

nóng yān

thick smoke

Phồn thể: 濃煙

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thick smoke

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 浓 · 烟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả