Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

浓郁

nóng yù

rich

Phồn thể: 濃郁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rich
  • strong
  • heavy (fragrance)
  • dense
  • full-bodied
  • intense

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 浓 · 郁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả