Từ tiếng Trung
浓缩
nóng suō
to concentrate; to condense
Phồn thể: 濃縮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to concentrate; to condense
- (nuclear energy) to enrich
- espresso coffee (abbr. for 意式濃縮咖啡|意式浓缩咖啡[Yi4 shi4 nong2 suo1 ka1 fei1])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 浓 · 缩
Từ vựng