Từ tiếng Trung
浓厚
nóng hòu
dense
Phồn thể: 濃厚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dense
- thick (fog, clouds etc)
- to have a strong interest in
- deep
- fully saturated (color)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 浓 · 厚
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nóng hòu
dense
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 浓 · 厚
Từ vựng