Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

排挤

pái jǐ

to crowd out

Phồn thể: 排擠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to crowd out
  • to push aside
  • to supplant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 排 · 挤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả