Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

排污

pái wū

to drain sewage

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drain sewage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 排 · 污

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả