Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
派系
Từ tiếng Trung
Lưu
派系
pài xì
sect
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sect
faction
Các chữ trong từ này
派
pài
9 nét
clique, faction, group, sect
系
xì
7 nét
system
Từ thường dùng: 派 · 系
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
派出
pài chū
to send; to dispatch
派遣
pài qiǎn
to send (on a mission); to dispatch
派对
pài duì
(loanword) party